Nâng cơ mặt tiếng anh là gì? Thuật ngữ chuyên ngành thẩm mỹ
Nếu các chị em muốn tìm hiểu sâu hơn về phương pháp nâng cơ mặt thì nên tham khảo thêm những nguồn tài liệu nước ngoài. Có rất nhiều tài liệu, công trình nghiên cứu được các chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực thẩm mỹ công bố trên mạng Internet. Vì thế, để giúp chị em tìm kiếm các tài liệu này, chúng tôi sẽ gợi ý nâng cơ mặt tiếng anh là gì và các thuật ngữ chuyên ngành thẩm mỹ liên quan đến nâng cơ trong bài viết dưới đây.
Nâng cơ mặt tiếng anh là gì?
Nâng cơ mặt dịch sang tiếng anh có nghĩa là “face lift” hoặc “face-lifting”. Theo định nghĩa của từ điển Cambridge, “face lift” có nghĩa là một thủ thuật y tế làm căng vùng da lỏng lẻo để gương mặt trông trẻ trung hơn. Một thuật ngữ chuyên sâu hơn của “face lift” là “rhytidectomy”, có nghĩa là phẫu thuật căng da mặt.

Trước đây, khi khoa học công nghệ chưa phát triển thì phẫu thuật là biện pháp duy nhất để giúp các chị em có thể nâng cơ trẻ hoá da. Đối với phương pháp phẫu thuật, các bác sĩ sẽ cắt những vùng da thừa để giúp loại bỏ nếp nhăn. Theo số liệu thống kê gần nhất của Hiệp hội Phẫu thuật thẩm mỹ Hoa Kỳ, phẫu thuật căng da mặt là liệu pháp thẩm mỹ phổ biến chỉ sau hút mỡ, nâng ngực và cắt mí.
Một số cụm từ được xếp vào nhóm từ đồng nghĩa với “face lift” và đều được hiểu theo nghĩa “phẫu thuật thẩm mỹ” có thể kể tới là: Cosmetic surgery, Plastic surgery, Esthetic surgery, Reconstructive surgery.
Các thuật ngữ tiếng anh liên quan đến chủ đề nâng cơ mặt
- Sagging (n): chảy xệ, sự lún xuống
- Tightening (v): thắt chặt
- Aging (n): sự lão hoá
- Loose skin (n): da lỏng lẻo
- Wrinkle (n): nếp nhăn
- Elastic (n): độ đàn hồi
- Stem cells (n): tế bào gốc
- Dermis (n): hạ bì
- Epidermis (n): biểu bì
- Rejuvenation (n): sự trẻ hoá
- Nonsurgical face lift (n) (v): nâng cơ mặt không phẫu thuật
- Thread lifting (n) (v): căng da mặt bằng chỉ
Các hình thức nâng cơ mặt phổ biến
– The Mini Facelift: tập trung điều trị lão hoá da ở phần xương hàm. Biện pháp này không có hiệu quả đối với các trường hợp lão hoá nghiêm trọng. Mini facelift có thể giúp căng da vùng xương hàm để gương mặt được thon gọn hơn.
– The Mid Facelift: tập trung điều trị phần da mặt hai bên má chảy xệ. The Mid Facelift có thể cải thiện những rãnh nhăn ở má, mũi và bọng mắt, tạo đường viền má cao hơn
– The Deep Plane Facelift: tập trung điều trị phần da má và cổ bị lão hoá nghiêm trọng. Biện pháp này giúp nâng các mô cơ và da cổ & má lỏng lẻo, chảy xệ hiệu quả.
– The Thread Lifting: phương pháp này sử dụng loại chỉ thẩm mỹ tự tiêu để căng và níu các mô cơ bị chảy xệ. Loại chỉ này có thể kích thích cơ thể sản sinh ra các tế bào collagen tự nhiên. Căng chỉ được áp dụng điều trị da chảy xệ ở vùng má, lông mày, xương hàm và cổ.
– Neck Liposuction: Hút mỡ vùng cổ nhắm vào mỡ thừa ở cổ và thậm chí cả xương hàm. Quy trình này thường được kết hợp với phẫu thuật căng da mặt để loại bỏ mỡ thừa dư thừa tích tụ bên dưới cằm. Thủ tục này có thể phù hợp cho những người muốn loại bỏ cằm đôi cằm nhọn, nhô ra phía trước.
